Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
Hitler Youth
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Tổ chức thanh niên của Đảng Quốc xã
danh từ riêng
The youth organization of the Nazi Party.
Nguồn gốc
(etymology)
dịch sát từ tiếng Đức
Hitlerjugend
Ví dụ
I
haven't
spoken
to
Tom
since
he
got
that
Hitler
Youth
haircut
.
AI
1
Tổ chức thanh niên của Đảng Quốc xã
1
Tổ chức thanh niên của Đảng Quốc xã
1
Tổ chức thanh niên của Đảng Quốc xã