Hirsch
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Ngôi làng ở khu đô thị nông thôn Coalfields, Saskatchewan, Canadadanh từ riêngA hamlet in the Rural Municipality of Coalfields, Saskatchewan, Canada.
- Một họ từ tiếng Đứcdanh từ riêngA surname from German.
- Một họ từ tiếng Yiddishdanh từ riêngA surname from Yiddish.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Hirsch funneldanh từ | danh từ | Phễu Büchner hình nón này được sử dụng để lọc một lượng nhỏ vật liệu |
| Hirschsprung's diseasedanh từ | danh từ | Chứng to đại tràng vô hạch bẩm sinh, một chứng rối loạn trong đó ruột bị tắc nghẽn bởi một phần ruột không hạch và đại tràng trở nên to ra |