Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Hindoo
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người Hindu, người theo đạo Ân
danh từ
Any subject regarding to Mughal Empire.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Hindoo
Dạng gốc
(base form)
Hindoo
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Người Hindu
1
Người Hindu
1
Người Hindu