Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Hinata
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Tên riêng dành cho nữ từ tiếng Nhật
danh từ riêng
A female given name from Japanese.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Hinata
Hinata
d
Barangay của Catarman, Bắc Samar, Philippines
danh từ riêng
AI
1
Tên riêng dành cho nữ từ tiếng Nhật
1
Tên riêng dành cho nữ từ tiếng Nhật
1
Tên riêng dành cho nữ từ tiếng Nhật