Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
Hillarynomics
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Những ý tưởng kinh tế của Hillary Clinton
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The economic ideas of Hillary Clinton.
Nguồn gốc
(etymology)
Hillary
+
-nomics
Ví dụ
But
the
timing
and
circumstance
of
its
authorship
in
January
make
it
the
best
guide
to
what
Hillarynomics
is
likely
to
look
like
.
AI
1
Những ý tưởng kinh tế của Hillary Clinton
1
Những ý tưởng kinh tế của Hillary Clinton
1
Những ý tưởng kinh tế của Hillary Clinton