Hilbert R-tree
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Loại cây R dùng cho các đối tượng đa chiềudanh từA kind of R-tree used for multidimensional objects.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- Hilbert R-treeDạng gốc (base form)
- Hilbert R-treesSố nhiều (plural)