Dịch

Hilbert R-tree

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Loại cây R dùng cho các đối tượng đa chiềudanh từA kind of R-tree used for multidimensional objects.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. Hilbert R-treeDạng gốc (base form)
  2. Hilbert R-treesSố nhiều (plural)

AI