Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
Hijra Farsi
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Ngôn ngữ bí mật được sử dụng bởi cộng đồng hijra và kothi Nam Á
danh từ riêng
A secret language spoken by South Asian hijra and kothi communities.
Ví dụ
The
Farsi
that
hijras
speak
has
nothing
in
common
with
the
Farsi
spoken
by
speakers
of
the
Persian
language
and
dialects
.
Hijra
Farsi
has
more
in
common
with
the
various
codeswitching
of
communities
of
sexual
minorities
across
the
world
.
AI
1
Ngôn ngữ bí mật được sử dụng bởi cộng đồng hijra và kothi Nam Á
1
Ngôn ngữ bí mật được sử dụng bởi cộng đồng hijra và kothi Nam Á
1
Ngôn ngữ bí mật được sử dụng bởi cộng đồng hijra và kothi Nam Á