Dịch

High Sierra

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Dãy Sierra Nevadadanh từ riêngThe Sierra Nevada range.
  2. Vùng California được đặc trưng bởi lịch sử tự nhiên đặc biệt của Sierra Nevadadanh từ riêngThe region of California characterized by the natural history particular to the Sierra Nevada.

AI