High Prussian
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Phương ngữ Đông Trung Đức trước đây được sử dụng ở phần lớn Đông Phổdanh từ riêngthe East Central German dialect formerly spoken in much of East Prussia
Nguồn gốc (etymology)
- dịch sát từ tiếng ĐứcHochpreußisch