Hewlett
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họ có nguồn gốc như một từ viết tắtdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A surname originating as a patronymic.
- Ngôi làng và địa điểm được chỉ định điều tra dân số ở thị trấn Hempstead, Quận Nassau, New York, Hoa Kỳdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A hamlet and census-designated place in the town of Hempstead, Nassau County, New York, United States.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- HewlettDạng gốc (base form)
- HewlettsSố nhiều (plural)