Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Hermitage Water
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Con sông trong khu vực hội đồng Biên giới Scotland, Scotland, một nhánh của Liddel Water
danh từ riêng
A river in the Scottish Borders council area, Scotland, a tributary of Liddel Water.
AI
1
Scotland
1
Scotland
1
Scotland