Dịch

Henry County

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

Thêm 6 nghĩa
  1. Một trong 67 quận ở Alabama, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Abbevilledanh từ riêngOne of 67 counties in Alabama, United States. County seat: Abbeville.
  2. Một trong 102 quận ở Illinois, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Cambridgedanh từ riêngOne of 102 counties in Illinois, United States. County seat: Cambridge.
  3. Một trong 92 quận ở Indiana, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Lâu đài Mớidanh từ riêngOne of 92 counties in Indiana, United States. County seat: New Castle.
  4. Một trong 99 quận ở Iowa, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Mount Pleasant. Được đặt theo tên của Henry Dodgedanh từ riêngOne of 99 counties in Iowa, United States. County seat: Mount Pleasant. Named after Henry Dodge.

1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.

6 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 6
Một trong 120 quận ở Kentucky
  1. Một trong 120 quận ở Kentucky, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Lâu đài MớiOne of 120 counties in Kentucky, United States. County seat: New Castle.

AI