Henny Penny
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Người hoảng sợ trước sự khiêu khích nhỏ nhấtdanh từOne who panics at the slightest provocation.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- Henny PennyDạng gốc (base form)
- Henny PenniesSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- 11, , “ ,” children's , .
- .