Dịch

Henny Penny

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người hoảng sợ trước sự khiêu khích nhỏ nhấtdanh từOne who panics at the slightest provocation.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. Henny PennyDạng gốc (base form)
  2. Henny PenniesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • 11, , “ ,” children's , .
  • .

AI