Dịch

Hendry

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Tên namdanh từ riêngA male given name.
  2. Một họ được chuyển từ tên đã chodanh từ riêngA surname transferred from the given name.

Cụm từ (phrase)

Hendry Countydanh từ riêngMột trong 67 quận ở Florida, Hoa Kỳ. Quận lỵ: LaBelle
Hendry Kendrydanh từ riêngUnderi và Khanderi, hai hòn đảo ngoài khơi Konkan

AI