Hendry
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Tên namdanh từ riêngA male given name.
- Một họ được chuyển từ tên đã chodanh từ riêngA surname transferred from the given name.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Hendry Countydanh từ riêng | danh từ riêng | Một trong 67 quận ở Florida, Hoa Kỳ. Quận lỵ: LaBelle |
| Hendry Kendrydanh từ riêng | danh từ riêng | Underi và Khanderi, hai hòn đảo ngoài khơi Konkan |