Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Hellenistic Koine
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với Koine
danh từ riêng
Synonym of Koine (the Greek dialect of Hellenistic times)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Koine
AI
1
Đồng nghĩa với Koine
1
Đồng nghĩa với Koine
1
Đồng nghĩa với Koine