Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
Hellenical
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Hy Lạp
tính từ
Hellenic.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Hellenical
Hellenical
ly
Theo phong cách Hy Lạp
trạng từ
Ví dụ
Col
.
Clar
.
Ousley
,
defying
the
Greek-letter
Hellenical
banqueters
at
Dal
.
IV
.
The
Hellenical
languages
,
the
parent
of
which
is
the
ancient
Greek
,
from
which
comes
the
modern
Greek
,
and
,
at
an
early
period
,
the
Latin
.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
希腊
Xī là
Hy Lạp
Tiếng Tây Ban Nha
Grecia
Hy Lạp
griego
Hy Lạp, thuộc Hy Lạp
AI
1
Hy Lạp
1
Hy Lạp
1
Hy Lạp