Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Hedwig
danh từ riêng
(proper noun)
nguồn
Nghĩa chính
1
Tên riêng cho nữ từ tiếng Đức
danh từ riêng
A female given name from German.
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Đức
Hedwig
từ tiếng Thượng Đức cổ
Haduwig
từ tiếng German nguyên thủy
*Haþuwīgą
AI
1
Tên riêng cho nữ từ tiếng Đức
1
Tên riêng cho nữ từ tiếng Đức
1
Tên riêng cho nữ từ tiếng Đức