Hebrides
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Các hòn đảo ngoài khơi bờ biển phía tây của Scotland, được chia thành Inner Hebrides và Outer Hebridesdanh từ riêngThe islands off the west coast of Scotland, divided into the Inner Hebrides and the Outer Hebrides.
- Vùng biển tập trung vào những hòn đảo nàydanh từ riêngA sea area that is centred on these islands.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| New Hebridesdanh từ riêng | danh từ riêng | Nhóm đảo ở Thái Bình Dương, hiện nay hình thành nên bang Vanuatu |
| Inner Hebridesdanh từ riêng | danh từ riêng | Quần đảo Hebrides dọc theo bờ biển phía tây của Scotland, được ngăn cách với Outer Hebrides bởi Little Minch |
| Outer Hebridesdanh từ riêng | danh từ riêng | Quần đảo thuộc quần đảo Hebrides ở Scotland, được tách khỏi Inner Hebrides bởi Little Minch |
| Greater Hebridesdanh từ riêng | danh từ riêng | Nói chung, các hòn đảo ngoài khơi bờ biển phía tây của Scotland, được chia thành Inner Hebrides và Outer Hebrides |
| Sea of the Hebridesdanh từ riêng | danh từ riêng | Vùng biển ngoại vi của Đại Tây Dương giữa Inner Hebrides và Outer Hebrides, ngoài khơi bờ biển phía tây Scotland |
Họ từ (word family)
cùng gốc HebridesNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng LatinhHebudes
Ví dụ
- .