Hebrewist
danh từ (noun)tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Học giả thông thạo tiếng Do Tháidanh từA scholar who is expert in the Hebrew language.
- Thành viên hoặc hậu duệ của một dân tộc Semit tuyên bố có nguồn gốc từ Áp-ra-ham, Y-sác và Gia-cốp; Tiếng Do Tháidanh từA member or descendant of a Semitic people claiming descent from Abraham, Isaac, and Jacob; Hebrew.
- Liên quan đến người Do Thái, ngôn ngữ hoặc văn hóatính từPertaining to the Hebrew people, language, or culture.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- HebrewistDạng gốc (base form)
- hebrewistsSố nhiều (plural)
- HebrewistsSố nhiều (plural)
- more HebrewistSo sánh hơn (comparative)
- most HebrewistSo sánh nhất (superlative)
Ví dụ
- , , , .
- , .
- , , — — no-man's Jewish-Hebrew Sunni-centered