Dịch

Hebei

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Hà Bắcdanh từ riêngA province in northern China. Capital: Shijiazhuang.
  2. Quận của Thiên Tân, Trung Quốcdanh từ riêngA district of Tianjin, China.

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Quan Thoại河北Héběi

Ví dụ

  • , 22 . .

AI