Dịch

Heaton

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

Thêm 4 nghĩa
  1. Quận của Bolton, Greater Manchester, Anh (tham chiếu lưới hệ điều hành SD695095)danh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A district of Bolton, Greater Manchester, England (OS grid ref SD695095).
  2. Ngôi làng và giáo xứ dân sự ở quận Staffordshire Moorlands, Staffordshire, Anh (OS lưới ref SJ950626)danh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A village and civil parish in Staffordshire Moorlands district, Staffordshire, England (OS grid ref SJ950626).
  3. Vùng ngoại ô của Bradford, Tây Yorkshire, Anh (OS lưới ref SE142193)danh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A suburb of Bradford, West Yorkshire, England (OS grid ref SE142193).
  4. Vùng ngoại ô của Newcastle trên sông Tyne, Tyne và Wear, Anh (lưới hệ điều hành NZ2766)danh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A suburb of Newcastle upon Tyne, Tyne and Wear, England (OS grid ref NZ2766).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. HeatonDạng gốc (base form)
  2. HeatonsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Heaton Parkdanh từ riêngCông viên ở thành phố Manchester và vùng ngoại ô lân cận ở Metropolitan Borough of Bury, Greater Manchester, Anh (OS lưới ref SD8203)
Heaton Chapeldanh từ riêngVùng ngoại ô ở Metropolitan Borough of Stockport, Greater Manchester, Anh (OS lưới ref SK8892)
Heaton Merseydanh từ riêngVùng ngoại ô ở Khu đô thị Stockport, Greater Manchester, Anh (tham chiếu lưới hệ điều hành SJ8690)
Heaton Norrisdanh từ riêngVùng ngoại ô ở Khu đô thị Stockport, Greater Manchester, Anh (tham chiếu lưới hệ điều hành SJ8890)

4 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 4
Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Pinal
  1. đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Pinal, Arizona, Hoa KỳAn unincorporated community in Pinal County, Arizona, United States.

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh cổhēah“high”

AI