Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Healey's law
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với law of holes
danh từ riêng
Synonym of law of holes.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
law of holes
AI
1
Đồng nghĩa với law of holes
1
Đồng nghĩa với law of holes
1
Đồng nghĩa với law of holes