Dịch

Hayat

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họ từ tiếng Ả Rậpdanh từ riêngA surname from Arabic.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. HayatDạng gốc (base form)
  2. HayatsSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

cùng gốc Hayat

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Ả Rậpحَيَاةḥayāh

AI