Hayat
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họ từ tiếng Ả Rậpdanh từ riêngA surname from Arabic.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- HayatDạng gốc (base form)
- HayatsSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
cùng gốc HayatNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Ả Rậpحَيَاةḥayāh