Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Hawking's paradox
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Nghịch lý thông tin lỗ đen
danh từ riêng
The black hole information paradox.
AI
1
Nghịch lý thông tin lỗ đen
1
Nghịch lý thông tin lỗ đen
1
Nghịch lý thông tin lỗ đen