Dịch

Hawaii Time

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với Hawaii-Aleutian Timedanh từ riêngSynonym of Hawaii-Aleutian Time.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Cụm từ (phrase)

Alaska-Hawaii Timedanh từ riêngGiờ dân sự chính thức được áp dụng cho khu vực kinh tuyến 150, chậm hơn hai giờ so với Giờ Thái Bình Dương, hiện được gọi là Giờ Hawaii-Aleutian

AI