Hawaii Time
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với Hawaii-Aleutian Timedanh từ riêngSynonym of Hawaii-Aleutian Time.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Alaska-Hawaii Timedanh từ riêng | danh từ riêng | Giờ dân sự chính thức được áp dụng cho khu vực kinh tuyến 150, chậm hơn hai giờ so với Giờ Thái Bình Dương, hiện được gọi là Giờ Hawaii-Aleutian |