Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
Hawaii County
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Quận của Hawaii, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Hilo
danh từ riêng
A county of Hawaii, United States. County seat: Hilo.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
County of Hawaii
Ví dụ
Two
lava
streams
have
entered
the
ocean
,
sending
hydrochloric
acid
and
steam
with
fine
glass
particles
into
the
air
,
which
can
lead
to
lung
damage
,
and
eye
and
skin
irritation
,
the
Hawaii
County
Civil
Defense
agency
said
.
A
woman
in
her
20
s
was
in
serious
condition
with
a
broken
thigh
bone
,
the
Hawaii
County
Fire
Department
said
.
AI
1
Quận của Hawaii
1
Quận của Hawaii
1
Quận của Hawaii