Dịch

Hawaii County

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Quận của Hawaii, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Hilodanh từ riêngA county of Hawaii, United States. County seat: Hilo.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • , , , , .
  • 20 , .

AI