Dịch

Havre

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Thành phố, quận lỵ của Quận Hill, Montana, Hoa Kỳdanh từ riêngA city, the county seat of Hill County, Montana, United States.

Cụm từ (phrase)

Le Havredanh từ riêngThành phố và cảng lớn bên cạnh cửa sông Seine ở tỉnh Seine-Maritime, Normandy, miền bắc nước Pháp
Havre de Gracedanh từ riêngThành phố ở Quận Harford, Maryland, Hoa Kỳ

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng PhápLe Havre“The Harbor”

Ví dụ

  • , , 35 US-Canada .
  • .
  • , 1872 “, ”— — .

AI