Hasley
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Tên họdanh từ riêngA surname.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- HasleyDạng gốc (base form)
- HasleysSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Hasley Canyondanh từ riêng | danh từ riêng | Địa điểm được chỉ định điều tra dân số ở Quận Los Angeles, California, Hoa Kỳ |