Dịch

Haslam

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họ từ tiếng Anh cổdanh từ riêngA surname from Old English.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. HaslamDạng gốc (base form)
  2. HaslamsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh cổ*hæslum

AI