Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Haslam
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Một họ từ tiếng Anh cổ
danh từ riêng
A surname from Old English.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Haslam
Dạng gốc
(base form)
Haslam
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Anh cổ
*hæslum
AI
1
Một họ từ tiếng Anh cổ
1
Một họ từ tiếng Anh cổ
1
Một họ từ tiếng Anh cổ