Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Hashimoto's disease
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với Hashimoto's thyroiditis
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of Hashimoto's thyroiditis.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Hashimoto's thyroiditis
AI
1
Đồng nghĩa với Hashimoto's thyroiditis
1
Đồng nghĩa với Hashimoto's thyroiditis
1
Đồng nghĩa với Hashimoto's thyroiditis