Hartwell
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A surname.
- Một trong hai ngôi làng ở Anhdanh từ riêngEither of two villages in England.
- Thành phố, quận lỵ của Quận Hart, Georgia, Hoa Kỳdanh từ riêngA city, the county seat of Hart County, Georgia, United States.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- HartwellDạng gốc (base form)
- HartwellsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Stone with Bishopstone and Hartwelldanh từ riêng | danh từ riêng | Giáo xứ dân sự ở Buckinghamshire, Anh, trước đây thuộc quận Aylesbury Vale |