Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Hartmann's solution
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Dung dịch lactat Ringer
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Ringer's lactate solution
AI
1
Dung dịch lactat Ringer
1
Dung dịch lactat Ringer
1
Dung dịch lactat Ringer