Dịch

Hartle-Hawking state

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Trạng thái giả thuyết của vũ trụ trước kỷ nguyên Planck, trong đó thời gian không tồn tại, chỉ có không giandanh từA hypothetical state of the universe prior to the Planck epoch, in which time did not exist, only space.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. Hartle-Hawking stateDạng gốc (base form)
  2. Hartle-Hawking statesSố nhiều (plural)

AI