Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Hart's line
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Ranh giới của tiền đình âm hộ
danh từ
The boundary of the vulval vestibule.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Hart's line
Dạng gốc
(base form)
Hart's line
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Ranh giới của tiền đình âm hộ
1
Ranh giới của tiền đình âm hộ
1
Ranh giới của tiền đình âm hộ