Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Harry Benjamin syndrome
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chủ nghĩa chuyển đổi giới tính
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Transsexualism.
AI
1
Chủ nghĩa chuyển đổi giới tính
1
Chủ nghĩa chuyển đổi giới tính
1
Chủ nghĩa chuyển đổi giới tính