Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Harrison red
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sắc tố anilin màu đỏ son rực rỡ
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A brilliant vermilion aniline pigment.
AI
1
Sắc tố anilin màu đỏ son rực rỡ
1
Sắc tố anilin màu đỏ son rực rỡ
1
Sắc tố anilin màu đỏ son rực rỡ