Dịch

Harrington farthing

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng xu hợp kim đồng nhỏ của Anh trị giá một xudanh từA small English copper alloy token worth a farthing.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. Harrington farthingDạng gốc (base form)
  2. Harrington farthingsSố nhiều (plural)

AI