Harrington farthing
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đồng xu hợp kim đồng nhỏ của Anh trị giá một xudanh từA small English copper alloy token worth a farthing.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- Harrington farthingDạng gốc (base form)
- Harrington farthingsSố nhiều (plural)