Harold Holt
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sự ra đi đột ngộtdanh từđếm được (countable)A sudden departure.
- Muốidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Salt.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- Harold HoltDạng gốc (base form)
- Harold HoltsSố nhiều (plural)