Dịch

Harold Holt

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự ra đi đột ngộtdanh từđếm được (countable)A sudden departure.
  2. Muốidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Salt.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. Harold HoltDạng gốc (base form)
  2. Harold HoltsSố nhiều (plural)

AI