Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Hariti
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Quỷ Tử Mẫu
danh từ riêng
goddess and yakshini in certain Buddhist traditions
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Phạn
हारीती
hārītī
AI
1
Quỷ Tử Mẫu
1
Quỷ Tử Mẫu
1
Quỷ Tử Mẫu