Hari Raya
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Viết tắt của Hari Raya Puasadanh từ riêngShort for Hari Raya Puasa
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Hari Raya Puasadanh từ riêng | danh từ riêng | Đồng nghĩa với Eid al-Fitr |
| Hari Raya Aidiladhadanh từ riêng | danh từ riêng | Đồng nghĩa với Eid al-Adha |
| Hari Raya Hajidanh từ riêng | danh từ riêng | Eid al-Adhachưa dịch |
Ví dụ
- .