Dịch

Hardie

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Một họ được chuyển từ biệt danhdanh từ riêngA surname transferred from the nickname.

1 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 1
Tên riêng của nam giới được chuyển từ họ
  1. A male given name transferred from the surname.

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Gael Scotlandmac

AI