Dịch

Harbinite

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Là người bản địa hoặc cư trú tại Cáp Nhĩ Tân, Trung Quốcdanh từA native or resident of Harbin, China.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. HarbiniteDạng gốc (base form)
  2. HarbinitesSố nhiều (plural)

AI