Dịch

Han unification

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Việc gán một điểm mã duy nhất cho một ký tự chữ Hán có thể có nhiều cách thể hiện phong cáchdanh từkhông đếm được (uncountable)The assignment of a single codepoint to a Han character that may have multiple stylistic realizations.

AI