Han unification
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Việc gán một điểm mã duy nhất cho một ký tự chữ Hán có thể có nhiều cách thể hiện phong cáchdanh từkhông đếm được (uncountable)The assignment of a single codepoint to a Han character that may have multiple stylistic realizations.