Han Solo
danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Người hoặc sinh vật chủ động, tự chủ hoặc chấp nhận rủi rodanh từA proactive, self-reliant, or risk-taking person or creature.
- Người đàn ông có bản tính nổi loạn hoặc tai tiếng khiến anh ta trở nên hấp dẫn; một cậu bé hưdanh từA man whose rebellious or disreputable nature makes him attractive; a bad boy.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- Han SoloDạng gốc (base form)
- Han SolosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Hand Solodanh từ | danh từ | Hành vi thủ dâm liên quan đến việc kích thích bằng tay bộ phận sinh dục của chính mình |
Ví dụ
- , .
- . — .
- — , .