Dịch

Han Solo

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người hoặc sinh vật chủ động, tự chủ hoặc chấp nhận rủi rodanh từA proactive, self-reliant, or risk-taking person or creature.
  2. Người đàn ông có bản tính nổi loạn hoặc tai tiếng khiến anh ta trở nên hấp dẫn; một cậu bé hưdanh từA man whose rebellious or disreputable nature makes him attractive; a bad boy.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. Han SoloDạng gốc (base form)
  2. Han SolosSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Hand Solodanh từHành vi thủ dâm liên quan đến việc kích thích bằng tay bộ phận sinh dục của chính mình

Ví dụ

  • , .
  • . — .
  • — , .

AI