Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Hamptonshire
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Hampshire (quận ở Anh)
danh từ riêng
Hampshire (county in England)
Nguồn gốc
(etymology)
Hampton
+
-shire
từ tiếng Anh trung đại
Hampteschire
từ tiếng Anh cổ
Hāmtūnsċīr
AI
1
Hampshire (quận ở Anh)
1
Hampshire (quận ở Anh)
1
Hampshire (quận ở Anh)