Dịch

Hamid

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Tên riêng dành cho nam giới từ tiếng Ả Rập được người Hồi giáo sử dụngdanh từ riêngA male given name from Arabic used by Muslims.

1 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 1
Tên riêng dành cho nam giới từ tiếng Ả Rập được người Hồi giáo sử dụng
  1. A male given name from Arabic used by Muslims.

Nguồn gốc (etymology)

danh từ riêng
  1. mượn từ tiếng Ả Rậpحَمِيدḥamīd“praiseworthy”
danh từ riêng
  1. mượn từ tiếng Ả Rậpحَامِدḥāmid“praiser (of God)”

Ví dụ

  • , Berber-language Oubagha .
  • Idir Cheriet .
  • Zanaz, ?

AI