Dịch

Hamerton

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Ngôi làng ở quận Huntingdonshire, Cambridgeshire, Anh (OS Grid TL145794)danh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A village in Huntingdonshire district, Cambridgeshire, England (OS grid ref TL145794).
  2. Một họ sinh sống từ tiếng Anh cổdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A habitational surname from Old English.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. HamertonDạng gốc (base form)
  2. HamertonsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh cổhamor“hammer; rocky mound”

AI