Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Hamer-Banna
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với Hamer
danh từ riêng
Synonym of Hamer (“language”).
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Hamer
AI
1
Đồng nghĩa với Hamer
1
Đồng nghĩa với Hamer
1
Đồng nghĩa với Hamer