Dịch

Halsey

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Một họ sinh sống từ tiếng Anh cổdanh từ riêngA habitational surname from Old English.

1 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 1
Tên riêng của nam giới được chuyển từ họ
  1. A male given name transferred from the surname.

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh cổhals“neck of land”

AI