Haldane
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họ từ tiếng Bắc Âu cổdanh từ riêngA surname from Old Norse.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- HaldaneDạng gốc (base form)
- HaldanesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Haldane's lawdanh từ riêng | danh từ riêng | Đồng nghĩa với Haldane's rule |
| Haldane effectdanh từ | danh từ | Khả năng của hemoglobin vận chuyển lượng carbon dioxide tăng lên ở trạng thái khử oxy trái ngược với trạng thái oxy hóa |
| Haldane's ruledanh từ riêng | danh từ riêng | Quan sát về giai đoạn đầu của quá trình hình thành loài, cho biết rằng nếu trong một loài lai chỉ có một giới tính là bất khả xâm phạm hoặc vô trùng thì giới tính đó có nhiều khả năng là giới tính dị giao tử hơn |
| Haldane principledanh từ riêng | danh từ riêng | Ý tưởng cho rằng các quyết định về cách chi tiêu quỹ nghiên cứu nên được thực hiện bởi các nhà nghiên cứu chứ không phải các chính trị gia |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Bắc Âu cổHalfdanr