Dịch

Haldane

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họ từ tiếng Bắc Âu cổdanh từ riêngA surname from Old Norse.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. HaldaneDạng gốc (base form)
  2. HaldanesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Haldane's lawdanh từ riêngĐồng nghĩa với Haldane's rule
Haldane effectdanh từKhả năng của hemoglobin vận chuyển lượng carbon dioxide tăng lên ở trạng thái khử oxy trái ngược với trạng thái oxy hóa
Haldane's ruledanh từ riêngQuan sát về giai đoạn đầu của quá trình hình thành loài, cho biết rằng nếu trong một loài lai chỉ có một giới tính là bất khả xâm phạm hoặc vô trùng thì giới tính đó có nhiều khả năng là giới tính dị giao tử hơn
Haldane principledanh từ riêngÝ tưởng cho rằng các quyết định về cách chi tiêu quỹ nghiên cứu nên được thực hiện bởi các nhà nghiên cứu chứ không phải các chính trị gia

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Bắc Âu cổHalfdanr

AI